-
Notifications
You must be signed in to change notification settings - Fork 6
Expand file tree
/
Copy pathvi.ini
More file actions
231 lines (211 loc) · 12.5 KB
/
vi.ini
File metadata and controls
231 lines (211 loc) · 12.5 KB
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
# This work is licensed under the Creative Commons Attribution 4.0
# International License. To view a copy of this license, visit
# http://creativecommons.org/licenses/by/4.0/ or send a letter to
# Creative Commons, PO Box 1866, Mountain View, CA 94042, USA.
[_]
display_name = Tiếng Việt
[advanced_mode]
title = Lưu ý - Quan trọng
description = Sử dụng chế độ "Nâng Cao".
[ani_controls]
shortcut = Phím tắt:
right_click = Nhấp chuột phải: Hiển thị tùy chọn phát lại
[anidir_combo]
forward = Tiến lên
reverse = Đảo ngược
ping_pong = qua lại
ping_pong_reverse = Đảo ngược Ping-pong
[ask_for_color_profile]
title = Cấu hình màu sắc
sprite_with_profile = Nhân vật chứa cấu hình màu sắc.
sprite_without_profile = Nhân vật không chứa cấu hình màu sắc.
[statusbar_tips]
all_layers_are_locked = Đã khóa tất cả các lớp được chọn
layer_locked = Lớp "{0}" đã bị khóa
disable_snap_grid = Tắt Chụp lưới
frame = Khung hình:
current_frame = Khung hình hiện tại
zoom_level = Mức thu phóng
new_frame = Khung hình mới\nNhấp chuột phải để có thêm tùy chọn
locked_layers = Có vài lớp bị khóa
no_active_layers = Không có lớp nào được chọn
layer_x_is_hidden = Lớp "{}" bị ẩn
unmodifiable_reference_layer = Lớp "{}" được dùng làm tham chiếu, không thể chỉnh sửa
cannot_move_bg_layer = Không thể di chuyển lớp nền
nothing_to_move = Không có gì để di chuyển
recovery_task_using_sprite = Khung hình được sử dụng trong quá trình sao lưu/khôi phục dữ liệu
non_transformable_reference_layer = Lớp "{}" là 1 tham chiếu, không thể thay thế
sprite_locked_somewhere = Khung hình bị khóa trong trình chỉnh sửa khác
not_enough_transform_memory = Không đủ bộ nhớ để thay đổi vùng được chọn
not_enough_rotsprite_memory = Không đủ bộ nhớ để Xoay Nhân vật
cannot_modify_readonly_sprite = Không thể chỉnh sửa nhân vật chỉ đọc.\nNhấp vào "Tệp > Lưu" trên menu để biết thêm chi tiết.
[alerts]
applying_filter = FX<<Đang áp dụng hiệu ứng...||&Hủy
auto_remap = Tự động Remap\n<<Tác vụ remap có thể không hoạt động chính xác khi có hơn 256 màu.\n<<Bạn có muốn tiếp tục không?\n||&Vâng||&Huỷ
cannot_delete_all_layers = Lỗi<<Bạn không thể xóa tất cả các lớp. ||&OK
cannot_delete_used_tileset = Lỗi\n<<Không thể xóa bộ tấm lát được sử dụng bởi bản đồ tấm lát hiện tại:\n<<"{0}"\n||&OK
deleting_tilemaps_will_delete_tilesets = Cảnh báo\n<<Xóa bản đồ tấm lát được chọn sẽ xóa cả bộ-tấm-lát:\n<<"{0}"\n<<Bạn có muốn tiếp tục?\n||&Chấp nhận||&Hủy
cannot_file_overwrite_on_export = Cảnh báo Ghi đè\n<<Bạn không thể Xuất tệp tin cùng tên (ghi đè lên file gốc).\n<<Nhấp vào "Tệp > Lưu dưới dạng" cho trường hợp này.\n||&OK
cannot_open_file = Lỗi<<Không thể mở tệp:<<{0}||&OK
cannot_open_folder = Lỗi<<Không thể mở thư mục:<<{0}||&OK
cannot_save_in_read_only_file = Lỗi<<Tệp đã chọn chỉ có thể đọc. Hãy sử dụng một tệp khác.||&Quay lại
clipboard_access_locked = Lỗi<<Không thể truy cập vào bảng nhớ tạm.<<Có thể có ứng dụng khác đang sử dụng nó.||&OK
clipboard_image_format_not_supported = Lỗi<<Định dạng hình ảnh trong bảng nhớ tạm không được hỗ trợ.||&OK
delete_selected_backups = Cảnh báo\n<<Bạn có chắc muốn xoá hết {0} bản sao lưu?\n||&Có||&Không
delete_shortcut = Cảnh báo\n<<Bạn có chắc muốn xoá hết "{0}" phím tắt?\n||&Có||&Không
empty_rect_importing_sprite_sheet = Nhập bảng Sprite\n<<Hình chữ nhật được chỉ định không tạo bất kỳ ô xếp nào.\n<<Chọn một hình chữ nhật bên trong vùng sprite.\n||&OK
error_loading_file = Lỗi<<Xảy ra lỗi khi mở tệp: {0}||&OK
error_saving_file = Lỗi<<Xảy ra lỗi khi lưu tệp: {0}||&OK
file_format_doesnt_support_palette = Lỗi<<Không thể lưu bảng màu ở định dạng {0}||&OK
export_animation_in_sequence = Thông báo\n<<Bạn có muốn xuất hoạt ảnh trong tệp {0} không?\n<<{1}, {2}...\n||&Agree||&Cancel
file_format_doesnt_support_error = Lỗi\n<<Định dạng tệp ".{0}" không hỗ trợ:\n<<\n{1}\n<<\n<<Bạn phải chọn định dạng khác.\n<<Sử dụng ".aseprite" để giữ tất cả thông tin về sprite.\n||&OK
file_format_doesnt_support_warning = Cảnh báo\n<<Định dạng tệp ".{0}" không hỗ trợ:\n<<\n{1}\n<<\n<<Bạn có thể sử dụng định dạng ".aseprite" để lưu giữ tất cả thông tin này.\n<<Bạn có muốn tiếp tục với ".{0}" không?\n||&Có||&Không
file_format_alpha_channel = Kênh màu alpha
file_format_tags = Thẻ
file_format_frames = Khung hình
file_format_grayscale_mode = Chế độ màu xám chuẩn
file_format_indexed_mode = Chế độ lập chỉ mục
file_format_layers = Các lớp thao tác
file_format_palette_changes = Bảng màu thay đổi giữa các khung hình
file_format_rgb_mode = Chế độ RGB
file_format_20ms_min_duration = Độ dài khung hình nhỏ hơn 20ms
file_format_10ms_duration_precision = Thời hạn khung hình phải hơn 10ms
invalid_chars_in_filename = Error\n<<Tên của tệp không thể chứa các ký tự(s):\n<< {0}\n||&OK
invalid_fg_or_bg_colors = Aseprite\n<<Màu nền trước và/hoặc màu nền được chọn hiện tại\n<< nằm ngoài phạm vi. Chọn một màu hợp lệ trong bảng màu.\n||&OK
job_working = {0}<<Đang Chạy...||&Hủy Bỏ
nothing_to_report = Báo cáo dừng đột ngột<<Không có gì để báo cáo||&OK
install_extension = Lưu ý\n<<Bạn có thực sự muôn cài đặt Bộ mở rộng có sẵn này?\n<<"{0}"\n||&Cài đặt||&Hủy Bỏ
uninstall_extension_warning = Lưu ý\n<<Bạn có thực sự muốn gỡ mục mở rộng "{0}" Này ?\n||&Có||&Không
cannot_install_default_extension = Lỗi<<Không thể cài đặt tiện ích mở rộng này vì cố gắng thay thế chủ đề mặc định.<<Hãy liên hệ với nhà phát triển để họ sửa ID chủ đề hoặc chuỗi tên chủ đề<<từ \"default\" thành chủ đề khác.||&OK
unknown_output_file_format_error = Aseprite\n<<Định dạng tệp không xác định "{0}" ở phần đuôi của tên tệp đầu ra\n||&OK
update_screen_ui_scaling_with_theme_values = Cập nhật tỷ lệ màn hình/giao diện người dùng\n<<Chủ đề mới "{0}" muốn điều chỉnh một số giá trị cho bạn:\n<< Tỷ lệ màn hình: {1}% -> {2}%\n<< Tỷ lệ giao diện người dùng: { 3}% -> {4}%\n<<Cho phép những thay đổi này?\n||&Điều chỉnh tỷ lệ||&Không điều chỉnh tỷ lệ
update_extension = Cập nhật tiện ích mở rộng\n<<Tiện ích này "{0}" đã có sẵn.\n<<Bạn có muốn {1} từ v{2} sang v{3}?\n||&Có||&Không
update_extension_downgrade = hạ cấp
update_extension_upgrade = nâng cấp
recent_file_doesnt_exist = Aseprite<<Tệp vừa chọn không tồn tại||&OK
recent_folder_doesnt_exist = Aseprite<<Thư mục vừa chọn không tồn tại||&OK
restart_by_preferences = Aseprite\n<<Bạn phải khởi động lại chương trình để áp dụng thay đổi:{0}\n||&OK
restart_by_preferences_save_recovery_data_period = Tự động lưư dữ liệu khôi phục mỗi X phút
restart_by_preferences_keep_edited_sprite_data_lifespan = Giữ lại dữ liệu đã chỉnh sửa trong X ngày
restart_by_preferences_keep_closed_sprite_on_memory_for = Giữ sprite đã đóng trên bộ nhớ trong X phút
restore_all_shortcuts = Lưu ý\n<<Bạn có muốn đặt lại tất cả phím tắt\nvề cài đặt ban đầu?\n||&Có||&Không
run_script = Chạy Script\n<<Bạn có muốn chạy những script sau không?\n<<\n<< {0}\n<<\n<<CẢNH BÁO: Scripts có thể crash Aseprite, bạn nên lưu công việc của bạn\n<<trước khi chạy script.\n||&Chạy||&Hủy bỏ
save_sprite_changes = Cảnh báo\n<<Đang lưu các thay đổi đối với sprite\n<<"{0}" trước {1}?\n||&Lưu||&Không lưu||&Hủy
save_sprite_changes_quitting = đang thoát
save_sprite_changes_closing = đang tắt
overwrite_existent_file = Cảnh Báo<<Tệp đã tồn tại, ghì đè nó?<<{0}||&Có||&Không||&Thoát
overwrite_files_on_export_sprite_sheet = Xuất cảnh báo trang Sprite\n<<Bạn có muốn ghi đè (các) tệp sau không?\n{0}\n||&Có||&Không
overwrite_files_on_export = Xuất cảnh báo\n<<Bạn có muốn ghi đè lên tệp sau không?\n<<{0}\n||&Có||&Không
enter_license_disabled = Thông tin\n<<Bản sao này của Aseprite không hỗ trợ nhập key cấp phép.\n<<Hãy cân nhắc việc lấy key cấp phép từ https://aseprite.org/download.\n<<Kích hoạt Aseprite sẽ cho bạn quyền truy cập để cập nhật tự động.\n||&OK
reset_default_confirm = Đặt lại các tùy chọn\n<<Bạn có chắc chắn muốn đặt lại các tùy chọn đã chọn về giá trị mặc định của chúng không?\n||&Có||&Không
[brightness_contrast]
title = Độ sáng/Tương phản
brightness_label = Độ sáng:
contrast_label = Tương phản:
[brush_slot_params]
title = Thông số
brush = Cọ:
brush_type = Loại cọ
brush_size = Cỡ
brush_angle = Góc
color = Màu:
foreground = Chính
background = Nền
image_color = Màu ảnh
ink = Bút mực:
ink_type = Loại bút mực
ink_opacity = Độ trong suốt
extras = Thêm:
shade = Tô bóng
pixel_perfect = Pixel Chuẩn
save_brush = Lưu Lại Cọ
locked = Đã khóa
delete = Xóa
delete_all = Xóa tất cả
[cel_movement_popup_menu]
move = &Di chuyển
copy = &Sao chép
cancel = Hủy bỏ
[cel_popup_menu]
clear = &Xóa
unlink = &Bỏ liên kết
link_cels = %Liên kết Tấm scan
[color_bar]
fg = Màu Vẽ
bg = Màu Nền
fg_warning = Thêm màu vẽ chính vào bảng màu
bg_warning = Thêm màu nền vào bảng màu
edit_color = Chỉnh Sửa Màu
sort_and_gradients = Sắp xếp & Gradients
presets = Cài Đặt Sẵn
options = Tùy Chọn
switch_tileset = Hiện Bộ Tấm Lát / Chuột-phải để Chỉ hiện mỗi Bộ tấm lát
tileset_mode_manual = Thủ công: Sửa đổi các ô hiện có,\nkhông tự động tạo ô mới
tileset_mode_auto = Tự động: Chỉnh sửa và sử dụng những ô hiện có,\ntạo/xóa các ô nếu cần thiết/có thể
tileset_mode_stack = Xếp chồng: Không chỉnh sửa các ô hiện có,\n tạo và tự động xếp chồng các ô mới
set_as_default = Đặt Làm Mặc Định
remap_palette = Tái Ánh Xạ Bảng Màu
remap_palette_tooltip = Khớp index cũ với index mới
remap_tiles = Remap Tile
remap_tiles_tooltip = Khớp tile cũ với tile mới
clear_tiles = Xóa Ô
resize_tiles = Thay Đổi Kích Thước Các Ô
drag_and_drop_tiles = Kéo Và Thả Các Ô
reverse_colors = Đảo Ngược Màu
sort_colors = Sắp Xếp Màu
gradient = Gradient
gradient_by_hue = Gradient theo vùng màu
sort_by_hue = Xếp theo Vùng Màu
sort_by_saturation = Xếp theo Độ Bão Hòa
sort_by_brightness = Xếp theo Độ Sáng
sort_by_luminance = Xếp theo Độ Chói
sort_by_red = Xếp theo kênh "Đỏ"
sort_by_green = Xếp theo kênh "Xanh lục"
sort_by_blue = Xếp theo kênh "Xanh lam"
sort_by_alpha = Xếp theo kênh "Alpha"
ascending = Tăng
descending = Giảm
[color_popup]
transparent_color_sel = Màu trong suốt được chọn
[color_wheel]
discrete = Rời rạc
no_harmonies = Không có hòa âm
complementary = Bổ sung
monochromatic = Đơn sắc
analogous = Tương tự
split_complementary = Phối màu tam giác cân
triadic = Tam giác
tetradic = Tứ giác
square = Vuông
[commands]
About = Giới thiệu
AddColor = Thêm màu {0} vào Palette
SymmetryMode = Chế độ Đối xứng
[tab_popup_menu]
close = &Đóng
[tag_properties]
name = Tên:
color = Màu:
[css_options]
pixel_scale = Tỷ lệ pixel
with_vars = Sử dụng biến CSS3
generate_html = Tạo tệp HTML mẫu
[timeline_conf]
position = Vị trí:
left = &Trái
right = &Phải
bottom = &Dưới
frame_header = Tiêu đề khung:
first_frame = Khung đầu tiên:
thumbnails = Hình thu nhỏ
thumbnail_size = kích thước Hình thu nhỏ:
overlay_size = Kích thước lớp phủ:
onion_skin = Lớp trước và sau:
merge_frames = kết hợp khung hình
red_blue_tint = Tông đỏ/xanh
reset = Đặt lại
opacity = Độ mờ:
opacity_step = Bước Độ Mờ:
loop_tags = Lặp qua các khung thẻ
[symmetry]
show_options = Tùy chọn Đối xứng